nhát gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách sợ sệt, thiếu dũng cảm, không dám đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm: "nhát gan" dùng để miêu tả một người có bản tính rụt rè, dễ sợ hãi, thường né tránh những tình huống có vẻ rủi ro hoặc đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó nhát gan nên không dám đi một mình trong đêm. (Nó nhát gan nên không dám đi một mình trong đêm.)
- Đừng có nhát gan thế, hãy mạnh dạn lên phát biểu ý kiến đi. (Đừng có nhát gan thế, hãy mạnh dạn lên phát biểu ý kiến đi.)
- Tính nhát gan khiến cậu ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt. (Tính nhát gan khiến cậu ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhát gan như thỏ đế": một thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự nhút nhát, sợ sệt đến mức tột độ.
- Đừng trách nó, nó vốn nhát gan như thỏ đế mà. (Đừng trách nó, nó vốn nhát gan như thỏ đế mà.)
"hết nhát gan": trở nên can đảm, hết sợ hãi.
- Sau lần đó, nó như hết nhát gan, làm gì cũng mạnh dạn hơn. (Sau lần đó, nó như hết nhát gan, làm gì cũng mạnh dạn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhút nhát (tính từ): chỉ sự rụt rè, thiếu tự tin trong giao tiếp, thường không nhấn mạnh yếu tố sợ nguy hiểm như "nhát gan".
- Hèn nhát (tính từ): mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự khiếp nhược, thiếu khí phách, thậm chí đáng khinh.
- Sợ sệt (tính từ): trạng thái cảm thấy sợ hãi, lo lắng.
Từ đồng nghĩa
- Rụt rè: e dè, không dám thể hiện mình.
- Yếu bóng vía: sợ hãi một cách dễ dàng, thiếu sự cứng cỏi tinh thần.
Từ trái nghĩa
- Dũng cảm: có tinh thần mạnh mẽ, không sợ nguy hiểm, khó khăn.
- Mạnh dạn: táo bạo, tự tin trong hành động và quyết định.
- Can đảm: có đủ dũng khí để đối mặt với thử thách.
Thành ngữ liên quan
- "Nhát gan như cáy": tương tự "nhát gan như thỏ đế", ví sự nhút nhát với con cáy (một loài giáp xác nhỏ thường rút vào hang khi có động).
- Thằng bé nhát gan như cáy, thấy người lạ là chạy mất. (Thằng bé nhát gan như cáy, thấy người lạ là chạy mất.)
- Sợ sệt, không dám làm: Nhát gan nên không vượt qua sông được.